越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngay tức khắc” (1)
ngay tức khắc

英语
副immediately
Chúng tôi sẽ rời đi ngay tức khắc.
We will leave immediately.
相关词“ngay tức khắc” (0)
未找到相关词。
短语“ngay tức khắc” (1)
Chúng tôi sẽ rời đi ngay tức khắc.
We will leave immediately.
